tam-tam

Không tìm thấy từ "tam-tam"

Từ gần giống

Found in Pháp - Việt

Định nghĩa Danh từ giống đực : Chiêng, cồng : Một nhạc cụ gõ bằng kim loại, có hình tròn và phẳng, thường được sử dụng trong âm nhạc dân tộc hoặc dàn nhạc giao hưởng. Trống; hồi trống : Tiếng trống hoặc âm thanh phát ra từ trống. Tiếng ồn ào, tiếng om sòm : Một âm thanh lớn, hỗn độn và gây khó chịu. (Thân mật) Sự rùm beng, sự ầm ĩ : Sự việc được bàn tán, thổi phồng hoặc gây chú ý một cách ồn ào...

See full definition →

Found in Anh - Anh (Wordnet)

Definition Noun : A large, flat, circular metal gong, typically made of bronze, that produces a deep, resonant, and often non-pitched sound when struck with a soft-headed mallet. It is used in orchestral music, ceremonial events, and meditation practices. Usage The word "tam-tam" is used to refer to the specific instrument itself. It is a countable noun. * The composer called for a tam-tam cras...

See full definition →