tank drama

/'tæɳk'drɑ:mə/
Học thuật
Thân thiện
tank drama

A lifeguard performs a tank drama rescue at the public pool.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kịch ly kỳ màn cứu người chết đuối: Một loại kịch hoặc phim truyền hìnhtình tiết kịch tính, thường cảnh cứu người chết đuối trong một bể nước hoặc bồn tắm lớn, tạo ra sự hồi hộp thu hút khán giả. Đây một thuật ngữ chuyên ngành sân khấu cũng được dùng trong tiếng lóng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old theater specialized in tank dramas to attract audiences. (Rạp hát chuyên về các vở kịch ly kỳ màn cứu người chết đuối để thu hút khán giả.)
    • That TV show is just a cheap tank drama with predictable plots. (Chương trình truyền hình đó chỉ một vở kịch ly kỳ rẻ tiền với cốt truyện dễ đoán.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to stage a tank drama": dàn dựng một vở kịch ly kỳ cảnh cứu người chết đuối.
    • The director decided to stage a classic tank drama for the summer season. (Đạo diễn quyết định dàn dựng một vở kịch ly kỳ kinh điển cảnh cứu người chết đuối cho mùa .)
Biến thể từ gần giống
  • Melodrama (n): kịch mêlô, kịch cảm động với tình tiết cường điệu kết thúc có hậu.
    • The film is more of a melodrama than a serious piece. (Bộ phim giống một vở kịch mêlô hơn một tác phẩm nghiêm túc.)
Từ đồng nghĩa
  • Sensational drama: kịch giật gân.
  • Cliffhanger: tình huống kịch tính, phim/kịchtình tiết hồi hộp đến phút chót.
Thành ngữ liên quan
  • "All that drama": (cách nói thông tục) chỉ một tình huống hoặc câu chuyện được thổi phồng, kịch tính hóa quá mức.
    • I'm tired of all that tank drama in these soap operas. (Tôi mệt mỏi với những tình tiết giật gân kiểu cứu người chết đuối trong các phim truyền hình dài tập này.)
tank drama

A lifeguard performs a tank drama rescue at the public pool.

danh từ
  1. (sân khấu), (từ lóng) kịch ly kỳ màn cứu người chết đuối