taré
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có tì, có tật, có khuyết điểm: Dùng để mô tả một người, con vật hoặc một thứ gì đó có khiếm khuyết, lỗi hoặc tật xấu, thường là từ khi sinh ra hoặc mang tính chất cố hữu.
- Bại hoại, hư hỏng, không lành mạnh: Dùng để mô tả một hệ thống, tổ chức hoặc tình trạng có những sai sót nghiêm trọng, cơ bản, dẫn đến sự suy đồi hoặc hoạt động không đúng đắn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Il est un peu taré. (Anh ta hơi có tật / hơi gàn.)
- Un raisonnement taré. (Một lập luận sai lầm cơ bản / lệch lạc.)
- Une société tarée. (Một xã hội bại hoại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Un esprit taré": một đầu óc lệch lạc, không bình thường.
- Les crimes ont été commis par un esprit taré. (Những tội ác được thực hiện bởi một đầu óc lệch lạc.)
- Dùng trong ngôn ngữ thông tục, đôi khi có thể mang nghĩa mạnh, chỉ người "gàn dở", "khùng khùng".
Biến thể và từ gần giống
- Tare (danh từ giống cái): tì vết, khuyết điểm, tật xấu.
- Chacun a ses tares. (Ai cũng có những tì vết của mình.)
- Taré, e (danh từ): người có tật, người gàn dở (cách dùng thông tục).
- C'est un taré. (Hắn là một kẻ gàn dở.)
Từ đồng nghĩa
- Défectueux/défectueuse: có khuyết tật, hỏng hóc (thiên về vật chất, kỹ thuật).
- Vicié/e: có tì vết, bị hư hỏng (thường dùng cho hệ thống, bầu không khí).
- Dérangé/e: bị rối loạn, không bình thường (về tinh thần).
Từ trái nghĩa
- Sain/e: lành mạnh.
- Intègre: liêm khiết, toàn vẹn.
- Normal/e: bình thường.
tính từ
- có tì có tật
- Cheval tarécon ngựa có tật
- Régime taréchế độ có tật, chế độ bại hoại