tarder
Không tìm thấy từ "tarder"
Found in Pháp - Việt
Định nghĩa Nội động từ : Đến muộn, chậm trễ : Chỉ hành động đến một địa điểm hoặc hoàn thành một việc gì đó sau thời gian dự kiến. Trì hoãn, lần lữa : Chỉ việc chậm trễ trong hành động, không làm ngay điều cần làm. Động từ không ngôi (dùng với đại từ giả "il") : Nóng lòng, sốt ruột muốn (làm gì đó) : Diễn tả cảm giác mong mỏi, khát khao một điều gì đó xảy ra. Cấu trúc: Il + pronom COI (me, te,...
See full definition →