targe

Không tìm thấy từ "targe"

Found in Anh - Việt

Định nghĩa Danh từ : Khiên nhỏ, mộc nhỏ : Một loại khiên nhẹ và nhỏ, thường được làm bằng gỗ bọc da và có viền kim loại, được sử dụng chủ yếu ở Scotland và các vùng khác trong thời Trung Cổ và Phục Hưng. Ví dụ sử dụng Danh từ : The Highlander carried a targe and a broadsword. (Người vùng cao Scotland mang theo một chiếc khiên nhỏ và một thanh kiếm rộng.) The museum displayed an ancient Scottish...

See full definition →

Found in Pháp - Việt

Định nghĩa Danh từ giống cái : Khiên mộc (thời Trung đại) : "Targe" là một loại khiên nhỏ, thường hình tròn hoặc bầu dục, được sử dụng chủ yếu trong thời Trung Cổ để phòng thủ trong chiến đấu. Ví dụ sử dụng Danh từ giống cái : Le chevalier levait sa targe pour parer les coups. (Người kỵ sĩ giơ cao chiếc khiên mộc của mình lên để đỡ đòn tấn công.) La targe était souvent décorée des armoiries de...

See full definition →

Found in Anh - Anh (Wordnet)

Definition Noun : A "targe" is a small, light shield, typically round, used historically by infantry and cavalry, especially in medieval Scotland and Northern Europe. Usage Examples (A small shield used for protection.) (A reproduction of a small round shield.) Advanced Usage "to bear a targe" : to carry or use a small shield in combat. The knight bore a targe adorned with his family crest. (He...

See full definition →