tarif
Không tìm thấy từ "tarif"
Found in Pháp - Việt
Định nghĩa Danh từ giống đực : Bảng giá, biểu giá : Một danh sách chính thức ghi rõ giá cả của hàng hóa, dịch vụ hoặc phí vận chuyển. Biểu thuế, thuế suất : Một bảng quy định mức thuế phải nộp, đặc biệt là thuế hải quan. Giá vé : Giá được ấn định cho một chuyến đi hoặc dịch vụ vận tải. (Nghĩa bóng, thân mật) Mức thông thường, quy chuẩn chung : Một mức độ, hình phạt hoặc kết quả được coi là thôn...
See full definition →