taxing
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Tính từ : Gây căng thẳng, mệt mỏi : "taxing" mô tả một hoạt động, nhiệm vụ hoặc tình huống đòi hỏi nhiều nỗ lực về thể chất hoặc tinh thần, khiến người tham gia cảm thấy kiệt sức hoặc khó khăn. Khó khăn, nặng nhọc : Từ này nhấn mạnh mức độ thử thách cao, thường liên quan đến công việc hoặc trách nhiệm. Ví dụ sử dụng (Chuyến leo núi rất mệt mỏi, nhưng quang cảnh trên đỉnh thật đáng gi...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Adjective : 1. Physically or mentally demanding; requiring a lot of effort or energy. Describes a task, situation, or period that is strenuous and causes fatigue or stress. 2. Burdensome; onerous. Imposing a heavy load or strain. Usage and Examples Describing a difficult task or job : Preparing the annual financial report is a taxing process that takes weeks. Caring for a newborn can...
See full definition →