teeter
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Động từ : Đung đưa, lảo đảo, chao đảo : Di chuyển hoặc đứng một cách không vững vàng, nghiêng từ bên này sang bên kia, thường ở trạng thái sắp ngã hoặc mất thăng bằng. Do dự, lưỡng lự : (Nghĩa bóng) Ở trong trạng thái không chắc chắn, dao động giữa các quyết định hoặc lựa chọn. Danh từ : Ván bập bênh : (Chủ yếu dùng trong tiếng Anh Mỹ) Một đồ chơi cho trẻ em gồm một tấm ván dài được...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Verb : To move or sway unsteadily, as if about to fall; to rock or wobble from side to side or back and forth. To be in a state of uncertainty or instability, often between two different options or conditions. Noun : (Chiefly North American) A seesaw; a plaything consisting of a long board balanced on a central support so that children can ride up and down on opposite ends. Examples...
See full definition →