tempest
/'tempist/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Cơn bão dữ dội, dông tố: Một cơn bão rất mạnh, đặc biệt là có kèm theo gió lớn, mưa, sấm sét. Từ này thường được dùng trong văn học hoặc cách diễn đạt trang trọng.
- (Nghĩa bóng) Sự hỗn loạn, náo động dữ dội: Chỉ một tình huống hoặc cảm xúc cực kỳ hỗn loạn, mãnh liệt và đầy biến động.
Động từ (ít phổ biến):
- Gây náo động, gây bão tố: Làm cho một tình huống trở nên hỗn loạn, dữ dội.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The ship was lost in the tempest. (Con tàu đã bị mất tích trong cơn bão.)
- Her anger was a sudden tempest that surprised everyone. (Cơn giận của cô ấy là một sự náo động bất ngờ khiến mọi người ngạc nhiên.)
- Động từ:
- The scandal tempested the small community for weeks. (Vụ bê bối đã gây náo động cộng đồng nhỏ bé này trong nhiều tuần.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a tempest in a teapot" (thành ngữ): Chuyện bé xé ra to, cơn bão trong tách trà; chỉ một sự phản ứng thái quá về một vấn đề nhỏ nhặt.
- Their argument over the schedule was just a tempest in a teapot. (Cuộc tranh cãi của họ về lịch trình chỉ là chuyện bé xé ra to.)
- Dùng trong văn học: "Tempest" thường xuất hiện trong thơ ca, kịch (ví dụ: vở kịch của Shakespeare) để tạo hình ảnh mạnh mẽ về sự dữ dội của thiên nhiên hoặc cảm xúc.
Biến thể và từ gần giống
- Tempestuous (tính từ): Dữ dội, mãnh liệt, đầy biến động (dùng cho thời tiết hoặc tính cách, mối quan hệ).
- They had a tempestuous relationship. (Họ đã có một mối quan hệ đầy sóng gió.)
- Storm (danh từ): Cơn bão (nghĩa rộng và phổ biến hơn "tempest").
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nghĩa đen): Storm, gale, squall (bão, gió mạnh, cơn gió giật).
- Danh từ (nghĩa bóng): Turmoil, upheaval, tumult, chaos (hỗn loạn, biến động, náo loạn, hỗn độn).
Thành ngữ liên quan
- To ride out the tempest: Vượt qua cơn bão (nghĩa đen và nghĩa bóng).
- The company managed to ride out the tempest of the financial crisis. (Công ty đã xoay sở để vượt qua cơn bão của cuộc khủng hoảng tài chính.)
danh từ
- bão, dông tố
- (nghĩa bóng) sự hỗn loạn, sự huyên náo
ngoại động từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) gây bão tố, làm náo động dữ dội