tenaciously
Định nghĩa
Trạng từ: Một cách bền bỉ, kiên trì, không từ bỏ, với quyết tâm ngoan cố.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy bám chặt vào sợi dây một cách bền bỉ, từ chối buông tay.)
- (Cô ấy theo đuổi ước mơ của mình một cách kiên trì bất chấp mọi chướng ngại vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Tenaciously thường được dùng để nhấn mạnh sự bám chặt vào một mục tiêu, ý tưởng, hoặc vật thể, mang sắc thái quyết liệt và không dễ bị lay chuyển.
- The dog held tenaciously to the bone, growling at anyone who came near. (Con chó giữ chặt khúc xương một cách ngoan cường, gầm gừ với bất kỳ ai đến gần.)
Biến thể và từ gần giống
- Tenacious (tính từ): bền bỉ, ngoan cường.
- He is a tenacious fighter. (Anh ấy là một chiến binh ngoan cường.)
- Tenacity (danh từ): sự bền bỉ, tính kiên trì.
- Her tenacity helped her overcome many difficulties. (Sự bền bỉ của cô ấy đã giúp cô vượt qua nhiều khó khăn.)
Từ đồng nghĩa
- Doggedly: một cách ngoan cố, bền bỉ.
- Persistently: một cách kiên trì, liên tục.
- Stubbornly: một cách cứng đầu, ngoan cố (thường mang nghĩa tiêu cực hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Hold on tenaciously to: bám chặt, giữ chặt một cách bền bỉ.
- She held on tenaciously to her beliefs. (Cô ấy bám chặt vào niềm tin của mình một cách bền bỉ.)
- Cling tenaciously to: bám víu, níu kéo một cách ngoan cường.
- The old man clung tenaciously to life. (Ông lão níu kéo sự sống một cách ngoan cường.)
Thành ngữ liên quan
- With a bulldog grip: với sự bám chặt như chó bulldog, chỉ sự bền bỉ không buông.
- He pursued the project with a bulldog grip, working day and night. (Anh ấy theo đuổi dự án với sự bền bỉ không buông, làm việc ngày đêm.)