dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Anh - Việt

tender

Words Mentioning "tender"

ái ân
đau
đấu thầu
bấy
bé bỏng
bỏ thầu
chôm chôm
hò
lộc
mềm
múa rối
mụp
ngày xanh
nhớ lại
niên thiếu
nõn
non
non nớt
non trẻ
thơ ấu
trìu mến
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...