tenu
Không tìm thấy từ "tenu"
Found in Pháp - Việt
Định nghĩa Tính từ (Adjectif) : Bị buộc phải, có nghĩa vụ phải : Diễn tả một nghĩa vụ, trách nhiệm mà ai đó phải tuân theo. Được giữ gìn, được chăm sóc tốt : Dùng để mô tả một thứ gì đó được duy trì trong tình trạng tốt, sạch sẽ, ngăn nắp. Kéo dài, ngân dài (âm nhạc) : Dùng để chỉ một nốt nhạc được giữ trong một khoảng thời gian dài. Danh từ giống đực (Nom masculin) : Sự giữ bóng quá lâu (thể t...
See full definition →