tháng giêng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tháng thứ nhất trong năm âm lịch: "Tháng giêng" là tên gọi truyền thống của tháng đầu tiên trong hệ thống lịch âm, được sử dụng phổ biến trong văn hóa Việt Nam và các nước Á Đông. Đây là tháng bắt đầu một năm mới, thường gắn liền với Tết Nguyên Đán và nhiều lễ hội, phong tục quan trọng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Tháng giêng là tháng ăn chơi. (Đây là câu thành ngữ phổ biến, ý nói tháng đầu năm là thời gian để vui chơi, nghỉ ngơi sau Tết.)
- Hội Lim được tổ chức vào tháng giêng hằng năm. (Một lễ hội nổi tiếng diễn ra vào tháng đầu năm âm lịch.)
- Đầu tháng giêng, mọi người thường đi chùa cầu may. (Một phong tục phổ biến trong dịp đầu năm mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Giêng hai": Cụm từ dùng để chỉ hai tháng đầu năm âm lịch (tháng giêng và tháng hai), thường trong ngữ cảnh nói về thời vụ, công việc đầu năm.
- Công việc đồng áng giêng hai còn thưa thớt. (Công việc ruộng đồng trong hai tháng đầu năm còn ít.)
"Giêng" (dùng độc lập): Trong văn chương hoặc thơ ca, từ "giêng" đôi khi được dùng một mình để chỉ tháng giêng, mang sắc thái cổ kính, thi vị.
- "Mưa tháng giêng, mưa của trời cho / Mưa tháng hai, mưa của bà con." (Câu ca dao sử dụng từ "giêng" trong cấu trúc thơ.)
Biến thể và từ gần giống
- Tháng một (dương lịch): Là tháng đầu tiên của năm dương lịch, tương ứng với tháng January. Khác với "tháng giêng" là tháng âm lịch.
- Tháng Chạp: Tên gọi tháng cuối cùng (tháng 12) của năm âm lịch, thường đi đôi với "tháng giêng" trong các câu nói về thời gian.
- Tết Nguyên Đán: Lễ hội lớn nhất trong năm, thường diễn ra vào cuối tháng Chạp và đầu tháng giêng âm lịch.
Từ đồng nghĩa
- Tháng đầu năm: Cách nói chung về vị trí thứ tự, không chỉ rõ loại lịch.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- Tháng giêng là tháng ăn chơi / Tháng hai cờ bạc, tháng ba rượu chè: Câu thành ngữ phản ánh quan niệm xưa về các hoạt động đặc trưng theo từng tháng âm lịch sau Tết.
- Ăn Tết cả tháng giêng: Ý nói không khí Tết và các hoạt động liên quan (thăm hỏi, chúc tụng, tiệc tùng) kéo dài suốt tháng đầu năm.
- Giàu tháng giêng, no tháng bảy: Thành ngữ chỉ sự dư dả, sung túc vào những thời điểm quan trọng trong năm (tháng giêng sau Tết, tháng bảy sau vụ mùa).
Proverbs and Idioms
- Ếch tháng mười, người tháng giêng
- Rét tháng giêng nằm nghiêng mà chịu
- Nhất cá rô tháng giêng, nhì cá quả tháng mười
- Tháng giêng động dài, tháng hai động tố, tháng ba nồm rộ, tháng tư nam non, tháng sáu nam dòn, tháng bảy mưa bãi, tháng tám mưa giông, tháng chín mưa ròng, tháng mười lụt lớn
- Tháng giêng rét dài, tháng hai rét lộc
- Tháng giêng đúc từ, tháng tư đúc vạc, lạc xạc thì đúc khoai nưa