thê nhi
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (cũ):
- Vợ và con: Từ dùng trong văn chương cổ, chỉ chung người vợ và những đứa con trong gia đình, thường biểu thị sự gắn bó, trách nhiệm của người đàn ông đối với gia quyến.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- "Quan san nghìn dặm thê nhi một đoàn." (Vợ con theo cùng một đoàn vượt ngàn dặm non sông cách trở.)
- Lo toan cho cả thê nhi là trách nhiệm của người trụ cột. (Lo toan cho cả vợ con là trách nhiệm của người trụ cột.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ "thê nhi" thường xuất hiện trong văn thơ cổ điển, mang sắc thái trang trọng và cổ kính. Nó nhấn mạnh mối liên hệ và trách nhiệm gia đình, thường được dùng trong các ngữ cảnh nói về sự chia ly, sum họp hoặc gánh nặng mưu sinh.
- Trong thơ xưa, hình ảnh "thê nhi" thường gắn với nỗi nhớ nhà của người lữ khách. (Trong thơ xưa, hình ảnh vợ con thường gắn với nỗi nhớ nhà của người lữ khách.)
Biến thể và từ gần giống
- Gia quyến (danh từ): Vợ con và những người trong gia đình nói chung.
- Ông ấy đưa cả gia quyến về quê sinh sống. (Ông ấy đưa cả vợ con về quê sinh sống.)
- Vợ con (danh từ): Từ hiện đại, đồng nghĩa và phổ biến hơn "thê nhi".
- Anh ấy luôn chăm lo chu đáo cho vợ con. (Anh ấy luôn chăm lo chu đáo cho vợ con.)
Từ đồng nghĩa
- Vợ con: Cách nói thông dụng hiện nay.
- Gia đình nhỏ: Cách nói thân mật, chỉ vợ/chồng và con cái.
Lưu ý
- "Thê nhi" là từ Hán Việt cổ, hiện nay ít được dùng trong giao tiếp hàng ngày mà chủ yếu xuất hiện trong văn chương, thơ ca hoặc các văn bản mang tính chất nghiên cứu, cổ điển.
- Từ này không có các cụm từ (phrasal verbs) hay thành ngữ phổ biến đi kèm trong tiếng Việt hiện đại.
- Vợ và con (cũ): Quan san nghìn dặm thê nhi một đoàn (K).