thần thông

Học thuật
Thân thiện
thần thông

Thần thông biến một chiếc lá thành con bướm.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • phép mầu nhiệm, khả năng biến hóa phi thường, vượt ngoài quy luật tự nhiên: Từ này dùng để miêu tả năng lực siêu nhiên, thần kỳ, thường gắn với các bậc tu hành, thần tiên hoặc phép thuật.
    • Kỳ diệu, linh nghiệm một cách khó tin: Chỉ sự hiệu quả hoặc biểu hiện đáng kinh ngạc, như phép lạ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Vị đạo ấy phép thần thông, có thể độn thổ, tàng hình. (Vị đạo ấy phép mầu nhiệm, có thể chui xuống đất, ẩn mình.)
    • Chiếc máy này có vẻ thần thông, giải quyết công việc nhanh đến khó tin. (Chiếc máy này có vẻ kỳ diệu, giải quyết công việc nhanh đến khó tin.)
    • Lời tiên tri của ông ta ứng nghiệm một cách thần thông. (Lời tiên tri của ông ta trở thành hiện thực một cách linh nghiệm khó tin.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "phép thần thông": chỉ năng lực, phép thuật siêu nhiên, kỳ diệu.
    • Truyện cổ tích thường kể về những nhân vật phép thần thông. (Truyện cổ tích thường kể về những nhân vật phép thuật kỳ diệu.)
  • "biến hóa thần thông": sự biến đổi, thay hình đổi dạng một cách mầu nhiệm, khôn lường.
    • Ảo thuật gia với những màn biến hóa thần thông đã khiến khán giả sửng sốt. (Ảo thuật gia với những màn biến đổi kỳ diệu đã khiến khán giả kinh ngạc.)
Biến thể từ liên quan
  • Thần thông quảng đại (cụm tính từ): chỉ phép thuậtcùng mầu nhiệm rộng lớn, thường dùng trong văn cảnh tôn giáo, truyền thuyết.
    • Theo kinh Phật, chư vị Bồ Tát thần thông quảng đại. (Theo kinh Phật, các vị Bồ Tát phép thuậtcùng mầu nhiệm rộng lớn.)
  • Dây thần thông (danh từ): một loại dây leo dùng làm thuốc trong y học cổ truyền, tên khoa học .
    • Dây thần thông thường được dùng để hạ sốt, giải độc. (Dây thần thông thường được dùng để làm giảm sốt, giải trừ chất độc.)
Từ đồng nghĩa
  • Thần kỳ: kỳ lạ, linh thiêng, như thần linh phù trợ.
  • Mầu nhiệm: kỳ diệu, khó hiểu đáng kinh ngạc.
  • Linh nghiệm: (về lời nói, phương thuốc...) hiệu quả rõ rệt, đúng như dự đoán hoặc đồn đại.
Từ trái nghĩa
  • Tầm thường: bình thường, không đặc biệt hay xuất chúng.
  • Tự nhiên: theo quy luật thông thường, không yếu tố siêu nhiên hay kỳ .
Thành ngữ, cụm từ cố định
  • Thần thông biến hóa: (thành ngữ) nhấn mạnh khả năng biến đổi khôn lường, đầy phép mầu.
    • Diễn biến tình hình chính trịkhu vực đó thật thần thông biến hóa. (Diễn biến tình hình chính trịkhu vực đó thật biến đổi khôn lường phức tạp.)
thần thông

Thần thông biến một chiếc lá thành con bướm.

  1. Mầu nhiệm, phép biến hoá.