thầy thông
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhân viên hành chính hạng trung (dưới thầy phán) thời Pháp thuộc: "Thầy thông" là một chức vụ trong bộ máy công chức thời kỳ Pháp thuộc, thường làm các công việc văn phòng, giấy tờ.
- Người làm nghề phiên dịch, thông ngôn trong thời Pháp thuộc: "Thầy thông" cũng chỉ người chuyên làm công việc dịch thuật, chuyển ngữ giữa tiếng Pháp và tiếng Việt trong các cơ quan chính quyền thời kỳ này.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ông nội tôi trước kia từng làm thầy thông ở một tòa án tỉnh. (Ông nội tôi trước kia từng làm nhân viên văn phòng ở một tòa án tỉnh.)
- Vị thầy thông này rất giỏi cả tiếng Pháp lẫn chữ Nôm. (Người thông ngôn này rất giỏi cả tiếng Pháp lẫn chữ Nôm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Làm thầy thông": chỉ việc giữ chức vụ thầy thông.
- Cụ ấy đã làm thầy thông suốt mười năm trước khi nghỉ hưu. (Cụ ấy đã giữ chức vụ thầy thông suốt mười năm trước khi nghỉ hưu.)
"Chức thầy thông": chỉ vị trí, công việc của một thầy thông.
- Chức thầy thông thời đó được coi là một nghề ổn định. (Vị trí thầy thông thời đó được coi là một nghề ổn định.)
Biến thể và từ gần giống
Thông ngôn (danh từ): người phiên dịch, đặc biệt là dịch nói. Đây là từ đồng nghĩa gần với nghĩa thứ hai của "thầy thông".
- Ông ấy làm nghề thông ngôn cho một công ty nước ngoài. (Ông ấy làm nghề phiên dịch cho một công ty nước ngoài.)
Thầy phán (danh từ): chức vụ cao hơn "thầy thông" trong hệ thống công chức thời Pháp thuộc.
- Sau nhiều năm, ông ta được thăng lên làm thầy phán. (Sau nhiều năm, ông ta được thăng lên làm phán quan.)
Từ đồng nghĩa
- Thông dịch viên: người làm công việc phiên dịch (nghĩa 2).
- Nhân viên văn phòng: người làm công việc giấy tờ, hành chính (nghĩa 1).
Lưu ý về từ vựng
- Từ cổ, từ lịch sử: "Thầy thông" là một từ có tính chất lịch sử, chủ yếu được dùng để nói về thời kỳ Pháp thuộc. Ngày nay, các chức danh công việc tương ứng sẽ có tên gọi khác như "nhân viên hành chính", "phiên dịch viên".
- Sắc thái kính trọng: Tiền tố "thầy" thể hiện sự kính trọng đối với người có học thức và làm nghề liên quan đến chữ nghĩa trong xã hội cũ.
- d. 1. Nhân viên hạng trung, dưới thầy phán, trong thời pháp thuộc. 2. Người làm nghề phiên dịch trong thời Pháp thuộc.