dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

thẳng

Words Mentioning "thẳng"

ấm ức
bất nhẫn
cánh
câu nói
chứ như
kẻ
loanh quanh
lòng
mạo muội
máy bay
ngay thẳng
nhao
nhược bằng
quay
ruột
ruột ngựa
ruột thẳng
rụt rè
sợ
tắp
thẳng
thẳng băng
thẳng cẳng
thẳng cánh
thẳng giấc
thẳng tắp
thẳng tay
thẳng thắn
thẳng thừng
thẳng tuột
thẳng đứng
thế
thủng thẳng
trực giao
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...