dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Anh - Việt
thick
Words Mentioning "thick"
đặc
đặc sệt
đại ngàn
ám
ăn bớt
bao bọc
bạt ngàn
bờ bụi
bôn ba
bự
cầm canh
Cao Bằng
cao dày
chôm chôm
dày
dày cộm
dày dặn
dọc mùng
Huế
khé cổ
ngu si
nhạc cụ
phả
quánh
rậm
râu xồm
rộm
rúc ráy
rừng rậm
sầu riêng
sệt
xối xả
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...