thro'
/θru:/ Cách viết khác : (thro) /θru:/ (thro') /θru:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Giới từ:
- Qua, xuyên qua, suốt: Diễn tả sự chuyển động từ một bên này sang bên kia của một không gian, vật thể hoặc một khoảng thời gian.
- Do, vì, nhờ, bởi: Chỉ nguyên nhân hoặc phương tiện.
- Bằng cách, qua: Chỉ phương thức hoặc quá trình.
Phó từ:
- Qua, xuyên qua, suốt: Diễn tả sự chuyển động hoặc trạng thái xuyên suốt.
- Từ đầu đến cuối, hoàn toàn: Diễn tả sự hoàn thành một quá trình hoặc đạt đến mức độ trọn vẹn.
- Đến cùng, hết: Diễn tả việc kiên trì cho đến khi kết thúc.
Tính từ:
- Suốt, thẳng, không dừng: Dùng để mô tả các phương tiện giao thông, vé, hoặc hành trình đi thẳng từ điểm đầu đến điểm cuối mà không phải đổi/chuyển.
Ví dụ sử dụng
Giới từ:
- The river flows through the valley. (Dòng sông chảy qua thung lũng.)
- We stayed awake through the entire movie. (Chúng tôi thức suốt cả bộ phim.)
- She succeeded through hard work. (Cô ấy thành công nhờ làm việc chăm chỉ.)
Phó từ:
- Please let me through. (Làm ơn cho tôi đi qua.)
- I read the report through twice. (Tôi đọc báo cáo từ đầu đến cuối hai lần.)
- My shoes are wet through. (Giày của tôi ướt sũng rồi.)
Tính từ:
- Is this a through train to Da Nang? (Đây có phải là tàu chạy suốt đến Đà Nẵng không?)
- I booked a through ticket. (Tôi đã đặt một vé đi suốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be through with (someone/something)": đã xong, đã chán, đã chấm dứt mối quan hệ với ai/việc gì.
- I am through with this project. (Tôi đã xong việc với dự án này rồi.)
- She said she was through with him. (Cô ấy nói cô ấy đã chấm dứt với anh ta.)
"to see through (someone/something)": nhìn thấu, nhận ra bản chất thật (của ai/điều gì).
- I can see through his lies. (Tôi có thể nhìn thấu những lời nói dối của anh ta.)
"all through": suốt từ đầu đến cuối.
- He remained silent all through the meeting. (Anh ấy im lặng suốt cả cuộc họp.)
Biến thể và từ gần giống
- Throughout (giới từ/phó từ): xuyên suốt (một khu vực hoặc khoảng thời gian), ở khắp mọi nơi.
- The news spread throughout the city. (Tin tức lan truyền khắp thành phố.)
- It rained throughout the night. (Trời mưa suốt đêm.)
Từ đồng nghĩa
- Via (giới từ): qua, thông qua (chỉ đường đi hoặc phương tiện).
- Because of (giới từ): bởi vì (chỉ nguyên nhân).
- Completely (phó từ): hoàn toàn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Get through (to):
- Vượt qua (khó khăn), hoàn thành: We finally got through the hardest part. (Cuối cùng chúng tôi cũng vượt qua phần khó nhất.)
- Liên lạc được (qua điện thoại): I tried to call but couldn't get through. (Tôi đã cố gọi nhưng không liên lạc được.)
Go through (with):
- Trải qua: He went through a difficult time. (Anh ấy đã trải qua một thời kỳ khó khăn.)
- Thực hiện đến cùng: She decided to go through with the plan. (Cô ấy quyết định thực hiện kế hoạch đến cùng.)
Fall through: thất bại, không thành hiện thực.
- Our holiday plans fell through. (Kế hoạch nghỉ lễ của chúng tôi đã hỏng.)
Thành ngữ liên quan
Through and through: hoàn toàn, trăm phần trăm.
- He is a gentleman through and through. (Anh ấy là một quý ông trăm phần trăm.)
Through thick and thin: dù trong hoàn cảnh tốt hay xấu, trải qua mọi khó khăn.
- They have stayed together through thick and thin. (Họ đã ở bên nhau qua bao thăng trầm.)
giới từ
- qua, xuyên qua, suốt
- to walk through a woodđi xuyên qua rừng
- to look through the windownhìn qua cửa sổ
- to get through an examinationthi đỗ, qua kỳ thi trót lọt
- to see through someonenhìn thấu ý nghĩ của ai, đi guốc vào bụng ai
- through the nightsuốt đêm
- do, vì, nhờ, bởi, tại
- through whom did you learn that?do ai mà anh biết điều đó?
- through ignorancedo (vì) dốt nát
phó từ
- qua, xuyên qua, suốt, từ đầu đến cuối
- the crowd was so dense that I could not get throughđám đông dày đặc quá tôi không sao đi qua được
- to sleep the whole night throughngủ suốt cả đêm
- to read a book throughđọc cuốn sách từ dầu đến cuối
- the train runs through to Hanoixe lửa chạy suốt tới Hà nội
- đến cùng, hết
- to go through with some workhoàn thành công việc gì đến cùng
- hoàn toàn
- to be wet throughướt như chuột lột
- đã nói chuyện được (qua dây nói); (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đã nói xong (qua dây nói)
Idioms
- all throughsuốt từ đầu đến cuối
- to be through withlàm xong, hoàn thành (công việc...)
- to drop throughthất bại, không đi đến kết quả nào
tính từ
- suốt, thẳng
- a through trainxe lửa chạy suốt
- a through ticketvé suốt
- a through passengerkhác đi suốt