Dictionary
Translation
Community
Learn Vietnamese
Tools
Word list
Emoticon dictionary
Firefox search plugin
VDict bookmarklet
VDict on your site
About
About
FAQ
Privacy policy
Contact us
Options
Change Typing Mode
Delete history
View history
Login
Tiếng Việt
Lookup
Lookup
Vietnamese - Vietnamese
English - Vietnamese
Vietnamese - English
Vietnamese - Vietnamese
Vietnamese - French
French - Vietnamese
Computing
English - English
Chinese - Vietnamese
Enter text to translate (200 characters maximum)
Translate now
Translate now
Search in:
Word
Vietnamese keyboard:
Off
Virtual keyboard:
Show
Looking for
Professional Vietnamese Translation Services
? Please visit our partner
VietnameseTranslation.net
Translation
powered by
search result for tiêu chuẩn hóa in Vietnamese - Vietnamese dictionary
First
< Previous
1
2
3
4
5
6
7
Next >
Last
tiêu chuẩn
tiêu chuẩn hóa
tiêu
tiêu hóa
kém
mức độ
chuẩn
chuẩn bị
thủ tiêu
thị trường
tiêu thụ
chuẩn đích
chuẩn xác
thi cử
đào tạo
tổng động binh
Tiêu Sử
pa-ra-bon
tiêu điều
phát-xít
phát xít
bản vị
tuyển
chàng Tiêu
Hóa nhi
mục tiêu
Tiêu Tương
kiện tướng
kén
phê chuẩn
Chàng Tiêu
tiêu biểu
tiêu cực
niêm mạc
tiêu dùng
Duyên Ngọc Tiêu
thuộc địa
tiêu xài
Tiêu Sương
tiêu diệt
phẩn
Cầm Bá Thước
nhiệt hóa học
tiêu điểm
trúng thực
tiêu vong
Hóa vượn bạc, sâu cát
tiêu pha
hoa tiêu
dạ dày
tiêu phòng
kỳ trung
tiêu tán
hội
Heo may
đẳng cấp
o-xy hóa
triệt tiêu
ăn tiêu
nhuận tràng
Lý Bôn
Tiêu phòng
thanh toán
y
sắp
giá trị giao dịch
Lộng Ngọc
Nguyễn Huệ
trù bị
tiêu xưng
tiêu độc
tiêu sái
Thần Phù
tiêu ngữ
chiến lược
tiêu chí
gan
tiêu cự
tiêu trừ
tan nát
First
< Previous
1
2
3
4
5
6
7
Next >
Last