dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

tiết

Words Mentioning "tiết"

anh hoa
áp chót
đa tiết
bài tiết
bã nhờn
bất thuận
bảy
bề
biến tiết
bỏ
bỏ bớt
bốn
câu nệ
cáu tiết
chán ngắt
chập chờn
chi cục
chiêm nghiệm
chi tiết
chọc tiết
gia trọng
khánh tiết
lắt nhắt
liệt kê
lô
lụn vụn
mồ hôi
nghi tiết
ngoại tiết
nhất quán
nhỏ nhặt
nội tiếp
nước
nước bọt
phăng teo
phân tiết
phát tiết
phiền toái
rạch ròi
sáu
sữa
tám
thảm hại
thậm tệ
thất thường
thay đổi
thời tiết
tiết
tiết chế
tiết giảm
tiết kiệm
tiết lậu
tiết lộ
tiết lưu
tiết mục
tiết ước
tình tiết
toàn
toàn tiết
tòi
tồi tệ
trình bày
từ
tước bỏ
tứ thời
vụn vặt
vụn vặt
xu
xu
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...