Word list Emoticon dictionary Internet Explorer toolbar IE quick lookup Firefox search plugin For Webmasters VDict on your site
About Privacy policy Contact us
FAQ Community support forum
Language
English
Vietnamese
Search history
History size
Delete history View history
Vietnamese keyboard On Off  
Search in Name Definition  
Match type Exact Broad Fuzzy
 
English - Vietnamese dictionary
tie
/tai/

danh từ
  • dây buộc, dây cột, dây trói; dây giày
  • ca vát
  • nơ, nút
  • bím tóc
  • (kiến trúc) thanh nối; (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tà vẹt đường ray
  • (nghĩa bóng) mối ràng buộc, quan hệ
    • ties of blood
      quan hệ dòng máu
  • sự ràng buộc, sự hạn chế
  • (chính trị); (thể dục,thể thao) sự nang phiếu, sự ngang điểm
    • the game ended in a tie
      trận đấu kết thúc ngang điểm
  • (âm nhạc) dấu nối

ngoại động từ
  • buộc, cột, trói
    • to tie a buffalo to a tree
      buộc một con trâu vào cây
    • to tie one's shoe-laces
      buộc dây giày của mình
  • thắt
    • to tie a knot
      thắt nút
  • liên kết, nối
    • a steel bar ties the two columns
      một thanh thép nối hai cột
  • (nghĩa bóng) rảng buộc, trói buộc, cột; giữ lại
    • to be tied to one's work
      bị công việc ràng buộc
  • (âm nhạc) đặt dấu nối

nội động từ
  • ngang điểm, ngang phiếu, hoà nhau
    • the two teams tied
      hai đội ngang điểm
  • cột, buộc, cài
    • does this sash tie in front or at the back?
      cái khăn quàng này buộc đằng trước hay đằng sau?
IDIOMS
  • to tie down
    • cột, buộc vào, ràng buộc
      • to tie a man down to a contract
        ràng buộc một người vào một hợp đồng
  • to tie on
    • cột, buộc (nhãn hiệu)
  • to tie up
    • cột, buộc, trói
    • (y học) buộc, băng (một vết thương)
    • (tài chính) giữ lại, giữ nằm im (một số tiền)
    • (pháp lý) làm cho không huỷ được, làm cho không bán được, làm cho không nhường được (một di sản)
    • (nghĩa bóng) giữ lại, trói buộc
  • to be tied up
    • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bắt buộc phải ngừng hoạt động (vì đình công...)
  • to get tied up
    • kết hôn, lấy vợ, lấy chồng
  • to tie someone's tongue
    • khoá miệng ai lại, bưng miệng ai lại
Related words




Search for tie in:


Search by other methods:

Vietnamese Dictionary and Translation. Từ điển và dịch Anh Việt