tierce
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Danh từ : Thùng (đựng rượu) : Một loại thùng có dung tích cụ thể, thường khoảng 200 lít, dùng để chứa và ủ rượu hoặc các chất lỏng khác. Quãng ba (âm nhạc) : Trong lý thuyết âm nhạc, đây là một quãng (khoảng cách) giữa hai nốt nhạc, trong đó hai nốt cách nhau ba bậc trên thang âm (ví dụ: từ Đô đến Mi). Bộ ba (bài lá) : Trong một số trò chơi bài, chỉ ba lá bài có giá trị liên tiếp nha...
See full definition →Found in Pháp - Việt
Định nghĩa Danh từ giống cái : (Tôn giáo) Kinh giờ ba, kinh nửa buổi : Một trong những giờ kinh phụng vụ trong ngày của Kitô giáo, thường được đọc vào khoảng 9 giờ sáng. (Âm nhạc) Âm ba, quãng ba : Khoảng cách giữa hai nốt nhạc cách nhau ba bậc trong thang âm (ví dụ: Đô - Mi). (Thể thao) Thế thủ thứ ba (đấu kiếm) : Một trong những tư thế phòng thủ cơ bản trong môn đấu kiếm. (Trò chơi) Suốt đồng...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Noun : One of three equal parts of a divisible whole; a third : "tierce" can refer to one part of something divided into three equal portions. The cardinal number three : In some contexts, particularly older or specialized usage, "tierce" can denote the number three. The third canonical hour in the Divine Office of the Christian liturgy, traditionally said around 9 a.m. : This is a s...
See full definition →