timbré

Học thuật
Thân thiện
timbré

Une enveloppe timbrée est prête à être postée.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • dán tem; đóng dấu: Dùng để mô tả một vật (như phong bì, giấy tờ) đã được dán tem hoặc đóng dấu chính thức.
    • Lanh lảnh (về giọng nói): Dùng để mô tả một giọng nói trong trẻo, vang rõ ràng.
    • (Thân mật) Hơi điên, gàn gàn: Dùng trong ngôn ngữ thân mật để chỉ một người hành vi hơi kỳ quặc, lập dị hoặc không bình thường.
  2. Danh từ giống đực:

    • (Thân mật) Người điên điên, người gàn: Dùng trong ngôn ngữ thân mật để gọi một người bị coi là hơi điên, những suy nghĩ hoặc hành động kỳ lạ.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • N'oubliez pas d'utiliser une enveloppe timbrée. (Đừng quên dùng một phong bì dán tem.)
    • Elle a une voix claire et timbrée. ( ấy có một giọng nói trong lanh lảnh.)
    • Ne l'écoute pas trop, il est un peu timbré. (Đừng nghe anh ta quá nhiều, anh ta hơi điên điên.)
  • Danh từ:

    • Fais attention à ce que tu dis, on va te prendre pour un timbré. (Cẩn thận với những cậu nói, người ta sẽ tưởng cậumột kẻ điên điên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sonner timbré": Nghe có vẻ điên điên (khi nói về một ý tưởng hoặc lời nói).
    • Son idée sonne un peu timbrée. (Ý tưởng của anh ta nghe có vẻ hơi điên.)
Biến thể từ gần giống
  • Timbre (danh từ giống đực): Con tem; Âm sắc, độ vang của giọng nói hoặc nhạc cụ.

    • Le timbre de sa voix est unique. (Âm sắc giọng nói của ấy thật độc đáo.)
  • Timbrage (danh từ giống đực): Hành động đóng dấu, dán tem.

    • Le timbrage du passeport est obligatoire. (Việc đóng dấu lên hộ chiếubắt buộc.)
Từ đồng nghĩa
  • dán tem/đóng dấu: Affranchi (đã trả phí bưu chính), Cacheté (được đóng dấu).
  • Lanh lảnh: Clair (trong), Sonore (vang).
  • Điên điên (thân mật): Cinglé, Dingue, Fou.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ tính từ/danh từ 'timbré' trong tiếng Pháp.)

Thành ngữ liên quan
  • Avoir une case en moins / Avoir un grain (thân mật): Có ý nghĩa tương tự "être timbré", chỉ người hơi mất trí, gàn.
    • Il doit avoir un grain pour agir ainsi. (Hắn hẳn là hơi điên mới hành động như vậy.)
timbré

Une enveloppe timbrée est prête à être postée.

tính từ
  1. dán tem; đóng dấu
    • Enveloppe timbrée
      phong bì dán tem
    • Acte timbré
      giấy tờ dán tem (đóng dấu)
  2. lanh lảnh
    • Voix timbrée
      giọng lanh lảnh
  3. (thân mật) điên điên
    • Il est un timbré
      hơi điên điên
danh từ giống đực
  1. (thân mật) người điên điên