timbré
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Có dán tem; có đóng dấu: Dùng để mô tả một vật (như phong bì, giấy tờ) đã được dán tem hoặc đóng dấu chính thức.
- Lanh lảnh (về giọng nói): Dùng để mô tả một giọng nói trong trẻo, vang và rõ ràng.
- (Thân mật) Hơi điên, gàn gàn: Dùng trong ngôn ngữ thân mật để chỉ một người có hành vi hơi kỳ quặc, lập dị hoặc không bình thường.
Danh từ giống đực:
- (Thân mật) Người điên điên, người gàn: Dùng trong ngôn ngữ thân mật để gọi một người bị coi là hơi điên, có những suy nghĩ hoặc hành động kỳ lạ.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- N'oubliez pas d'utiliser une enveloppe timbrée. (Đừng quên dùng một phong bì có dán tem.)
- Elle a une voix claire et timbrée. (Cô ấy có một giọng nói trong và lanh lảnh.)
- Ne l'écoute pas trop, il est un peu timbré. (Đừng nghe anh ta quá nhiều, anh ta hơi điên điên.)
Danh từ:
- Fais attention à ce que tu dis, on va te prendre pour un timbré. (Cẩn thận với những gì cậu nói, người ta sẽ tưởng cậu là một kẻ điên điên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sonner timbré": Nghe có vẻ điên điên (khi nói về một ý tưởng hoặc lời nói).
- Son idée sonne un peu timbrée. (Ý tưởng của anh ta nghe có vẻ hơi điên.)
Biến thể và từ gần giống
Timbre (danh từ giống đực): Con tem; Âm sắc, độ vang của giọng nói hoặc nhạc cụ.
- Le timbre de sa voix est unique. (Âm sắc giọng nói của cô ấy thật độc đáo.)
Timbrage (danh từ giống đực): Hành động đóng dấu, dán tem.
- Le timbrage du passeport est obligatoire. (Việc đóng dấu lên hộ chiếu là bắt buộc.)
Từ đồng nghĩa
- Có dán tem/đóng dấu: Affranchi (đã trả phí bưu chính), Cacheté (được đóng dấu).
- Lanh lảnh: Clair (trong), Sonore (vang).
- Điên điên (thân mật): Cinglé, Dingue, Fou.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ tính từ/danh từ 'timbré' trong tiếng Pháp.)
Thành ngữ liên quan
- Avoir une case en moins / Avoir un grain (thân mật): Có ý nghĩa tương tự "être timbré", chỉ người hơi mất trí, gàn.
- Il doit avoir un grain pour agir ainsi. (Hắn hẳn là hơi điên mới hành động như vậy.)
tính từ
- có dán tem; có đóng dấu
- Enveloppe timbréephong bì có dán tem
- Acte timbrégiấy tờ có dán tem (đóng dấu)
- lanh lảnh
- Voix timbréegiọng lanh lảnh
- (thân mật) điên điên
- Il est un timbrénó hơi điên điên
danh từ giống đực
- (thân mật) người điên điên