tipple

Không tìm thấy từ "tipple"

Found in Anh - Việt

Định nghĩa Danh từ : Rượu, thức uống có cồn (thường dùng với sắc thái đùa cợt, nhẹ nhàng) : "tipple" thường chỉ loại đồ uống có cồn mà một người ưa thích hoặc thường xuyên dùng. Thức uống nói chung (ít phổ biến hơn) : Trong một số ngữ cảnh đùa vui, nó có thể chỉ thức uống ưa thích nói chung, không nhất thiết có cồn. Động từ : Uống rượu (một cách thường xuyên, có chừng mực) : Hành động uống rượu...

See full definition →

Found in Anh - Anh (Wordnet)

Definition Noun : A drink, especially an alcoholic one : "Tipple" refers to a serving of an alcoholic beverage, often used in a casual or humorous way to talk about one's preferred drink. A habitual drink : It can also refer to the alcoholic drink that a person regularly consumes. Verb : To drink alcohol regularly, especially in small amounts : The verb "tipple" means to drink alcoholic beverag...

See full definition →