tit

Không tìm thấy từ "tit"

Words Containing "tit"

Found in Anh - Việt

Định nghĩa Danh từ (Thông tục) : Đầu vú, núm vú : Một bộ phận của cơ thể, đặc biệt là trên ngực của phụ nữ hoặc động vật có vú, từ đó sữa được tiết ra. Chim sẻ ngô : Một loại chim nhỏ, thuộc họ Paridae, thường có màu sắc sặc sỡ và sống ở châu Âu, châu Á và Bắc Phi. Danh từ (Cổ ngữ) : Ngựa con : Một con ngựa nhỏ, non. Cô gái trẻ; cậu bé : Một cách gọi thân mật hoặc suồng sã cho một thiếu nữ hoặc...

See full definition →

Found in Anh - Anh (Wordnet)

Definition Noun : A small songbird : A common name for various small, active, insect-eating birds belonging to the family Paridae, often found in Europe and Asia. A mammary gland or nipple : A slang or informal term for a woman's breast or the nipple of a breast. A light blow or tap : An archaic or dialectal term for a small, sharp hit. Usage Examples Noun (Bird) : Noun (Body part - informal/sl...

See full definition →