token

Không tìm thấy từ "token"

Từ gần giống

Found in Anh - Việt

Định nghĩa Danh từ : Vật tượng trưng, dấu hiệu, biểu hiện : Một vật thể hoặc hành động nhỏ đại diện cho một cảm xúc, ý định, hoặc sự kiện lớn hơn. Vật kỷ niệm, vật lưu niệm : Một vật được giữ để gợi nhớ về một người, một sự kiện hoặc một nơi chốn. Đồng tiền kim loại (đặc biệt) : Một đĩa kim loại hoặc nhựa được sử dụng thay cho tiền mặt trong các máy bán hàng tự động, hệ thống giao thông công cộ...

See full definition →

Found in Anh - Anh (Wordnet)

Definition Noun : A physical object representing something else : A small, often flat, piece of metal, plastic, or other material that serves as a visible or tangible representation of a fact, right, feeling, or membership. A symbol or sign : Something that serves as an indication, evidence, or expression of something else. A single instance or occurrence : In linguistics and computing, an indi...

See full definition →