top
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Danh từ : Điểm cao nhất, phần trên cùng : Vị trí cao nhất của một vật thể hoặc bề mặt. Đỉnh, chóp : Điểm cao nhất của một ngọn núi, đồi hoặc một vật có hình dạng tương tự. Mức cao nhất, đỉnh cao : Giai đoạn, cấp độ hoặc vị trí cao nhất trong một hệ thống, sự nghiệp hoặc phạm vi. Nắp, vung : Phần che phủ phía trên của một vật chứa như chai, lọ, hộp. Áo (phần trên) : Trang phục che phầ...
See full definition →Found in Pháp - Việt
Định nghĩa Danh từ giống đực : Tiếng tuýt (để chỉ giờ trên đài phát thanh...) : Một âm thanh ngắn, sắc, thường được tạo ra bằng còi hoặc dụng cụ, dùng để báo hiệu một sự kiện cụ thể, chẳng hạn như bắt đầu hoặc kết thúc một chương trình phát thanh. Ví dụ sử dụng Danh từ giống đực : Le top de 20 heures annonce le journal télévisé. (Tiếng tuýt lúc 20 giờ báo hiệu bản tin thời sự.) Attends le top a...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Noun : The highest point or part of something : The "top" is the uppermost surface, point, or level of an object or area. A covering or lid : A "top" can be a detachable cover for a container. A garment for the upper body : A "top" is an item of clothing worn on the upper part of the body. The highest rank or position : The "top" can refer to the highest level of achievement, authori...
See full definition →