touchingly
Định nghĩa
Trạng từ: - Một cách cảm động, xúc động: "touchingly" dùng để mô tả cách một hành động hoặc sự việc được thực hiện hoặc diễn ra theo cách gợi lên cảm xúc mạnh mẽ, đặc biệt là sự thương cảm, trìu mến hoặc xót xa.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy nói một cách cảm động về những kỷ niệm thời thơ ấu của mình.)
- (Bộ phim kết thúc một cách xúc động, khiến khán giả rơi nước mắt.)
- (Anh ấy viết một cách cảm động về tình yêu dành cho người vợ quá cố của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "touchingly simple": đơn giản một cách cảm động.
- The story is touchingly simple, yet deeply moving. (Câu chuyện đơn giản một cách cảm động, nhưng lại sâu sắc và lay động lòng người.)
- "touchingly naive": ngây thơ một cách đáng yêu/xót xa.
- His touchingly naive belief in the goodness of people was inspiring. (Niềm tin ngây thơ một cách xót xa của anh ấy vào lòng tốt của con người thật truyền cảm hứng.)
Biến thể và từ gần giống
- Touching (adj): cảm động, xúc động.
- It was a touching story. (Đó là một câu chuyện cảm động.)
- Touch (v): chạm vào, động đến (cảm xúc).
- Her words touched my heart. (Lời nói của cô ấy chạm đến trái tim tôi.)
Từ đồng nghĩa
- Poignantly: một cách thấm thía, xót xa.
- Movingly: một cách lay động, xúc động.
- Affectingly: một cách gây xúc động mạnh.
Từ trái nghĩa
- Unemotionally: một cách vô cảm, không xúc động.
- Coldly: một cách lạnh lùng, thờ ơ.