tournée
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Cuộc kinh lý, chuyến đi công tác: Chỉ một chuyến đi có mục đích cụ thể, thường của một nhân vật quan trọng hoặc một nhóm, đến nhiều địa điểm khác nhau.
- Vòng biểu diễn, tua diễn: Chỉ một loạt các buổi biểu diễn (kịch, nhạc, v.v.) tại nhiều thành phố hoặc địa điểm khác nhau.
- Chầu, lượt (đãi thức uống): Trong ngữ cảnh quán rượu, quán cà phê, chỉ việc mua đồ uống cho một nhóm người.
- (Thông tục) Trận đòn: Một đợt bị đánh đập.
- (Nông nghiệp) Cuốc cán ngắn: Một loại công cụ lao động.
Ví dụ sử dụng
- Cuộc kinh lý:
- La tournée du président a été très médiatisée. (Cuộc kinh lý của tổng thống đã được truyền thông đưa tin rất nhiều.)
- Vòng biểu diễn:
- La troupe de théâtre est en tournée en Asie. (Đoàn kịch đang có một tua diễn ở châu Á.)
- Le chanteur prépare sa prochaine tournée mondiale. (Nam ca sĩ đang chuẩn bị cho tua diễn thế giới sắp tới của mình.)
- Chầu đãi:
- C'est ma tournée, qu'est-ce que vous prenez ? (Lượt này tôi đãi, các bạn uống gì?)
- Trận đòn:
- Il a reçu une sacrée tournée après la bagarre. (Hắn đã bị một trận đòn nên thân sau vụ ẩu đả.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être en tournée": Đang trong chuyến lưu diễn, đang đi công tác vòng quanh.
- L'orchestre est en tournée pendant tout le mois de juin. (Dàn nhạc đang lưu diễn suốt tháng Sáu.)
- "Faire la tournée des...": Đi thăm/vòng quanh các...
- Le facteur fait la tournée des boîtes aux lettres. (Người đưa thư đi một vòng các hộp thư.)
- Faire la tournée des grands-ducs (Thành ngữ): Đi chơi đêm, bar hopping.
Biến thể và từ liên quan
- Tourner (động từ): Xoay, quay, đi vòng quanh. Đây là động từ gốc của "tournée".
- Tournage (danh từ): Sự quay phim, đợt quay phim.
- Tourisme (danh từ): Du lịch. Cùng gốc với ý tưởng đi lại, tham quan.
Từ đồng nghĩa
- Voyage (danh từ): Chuyến đi (nghĩa rộng hơn).
- Périple (danh từ): Hành trình dài.
- Série de concerts (cụm danh từ): Một loạt buổi hòa nhạc (đồng nghĩa cho nghĩa "tua diễn").
- Verre offert (cụm danh từ): Cốc nước được mời (đồng nghĩa cho nghĩa "chầu đãi").
Cụm từ cố định
- Tournée générale (cụm danh từ): Một chầu đãi cho tất cả mọi người có mặt.
- Il a gagné au loto et a payé une tournée générale ! (Anh ta trúng số và đã đãi một chầu cho cả làng!)
- Tournée d'adieu (cụm danh từ): Tua diễn chia tay/gia biệt.
- Le groupe a annoncé sa tournée d'adieu. (Ban nhạc đã thông báo tua diễn gia biệt của họ.)
Lưu ý sử dụng
- "Tournée" luôn là danh từ giống cái. Các mạo từ và tính từ đi kèm phải ở dạng giống cái (une, la, cette, sa...).
- Nghĩa phổ biến và hiện đại nhất thường là "tua diễn" (của nghệ sĩ) và "chuyến đi công tác/kinh lý". Nghĩa "trận đòn" mang sắc thái thông tục.
danh từ giống cái
- cuộc kinh lí
- La tournée du présidentcuộc kinh lí của ông chủ tịch
- vòng đi
- Tournée électoralevòng đi tranh cử
- Le docteur faisait une tournée de visitesbác sĩ đi một vòng thăm bệnh
- La troupe faisait une tournée en provinceđoàn kịch đi biểu diễn một vòng ở các tỉnh
- chầu đãi (ở quán rượu, quán cà phê)
- Payer une tournéetrả tiền một chầu đãi
- trận đòn
- Recevoir une tournéebị một trận đòn
- (nông nghiệp) cuốc cán ngắn