trấn phong

Học thuật
Thân thiện
trấn phong

Một chiếc trấn phong được đặt trong phòng khách.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bình phong: Một loại đồ nội thất, thường một tấm vách di động khung, dùng để che chắn, ngăn cách không gian hoặc trang trí.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Căn phòng được chia đôi bằng một chiếc trấn phong gỗ sơn mài.
    • Trong kiến trúc truyền thống, trấn phong thường được đặtcửa ra vào để ngăn gió tà khí.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "trấn phong" trong phong thủy: Vật dụng được cho tác dụng ngăn cản những luồng khí xấu, điều hòa sinh khí trong nhà.
    • Gia chủ đặt chiếc trấn phong vẽ hình sơn thủyhành lang để trấn giữ phong thủy cho ngôi nhà.
Biến thể từ gần giống
  • Bình phong (danh từ): Từ đồng nghĩa, cùng chỉ một loại đồ vật. Đây từ phổ biến hơn trong ngôn ngữ hiện đại.
  • Màn che (danh từ): Vật dụng dùng để che chắn, nhưng thường làm bằng vải nhẹ hơn, không khung cứng cố định như trấn phong.
Từ đồng nghĩa
  • Bình phong: Từ đồng nghĩa trực tiếp phổ biến nhất.
  • Vách ngăn: Chỉ vật dùng để chia cách không gian, nhưng thường cố định một phần của kiến trúc.
Lưu ý về từ vựng
  • Mức độ sử dụng: "Trấn phong" một từ Hán Việt, thường được dùng trong văn chương, các văn bản cổ hoặc ngữ cảnh trang trọng liên quan đến kiến trúc, phong thủy truyền thống. Trong đời sống hàng ngày, từ "bình phong" được sử dụng phổ biến hơn.
trấn phong

Một chiếc trấn phong được đặt trong phòng khách.

  1. Nh. Bình phong.