trấn phong
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bình phong: Một loại đồ nội thất, thường là một tấm vách di động có khung, dùng để che chắn, ngăn cách không gian hoặc trang trí.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Căn phòng được chia đôi bằng một chiếc trấn phong gỗ sơn mài.
- Trong kiến trúc truyền thống, trấn phong thường được đặt ở cửa ra vào để ngăn gió và tà khí.
Các cách sử dụng nâng cao
- "trấn phong" trong phong thủy: Vật dụng được cho là có tác dụng ngăn cản những luồng khí xấu, điều hòa sinh khí trong nhà.
- Gia chủ đặt chiếc trấn phong có vẽ hình sơn thủy ở hành lang để trấn giữ phong thủy cho ngôi nhà.
Biến thể và từ gần giống
- Bình phong (danh từ): Từ đồng nghĩa, cùng chỉ một loại đồ vật. Đây là từ phổ biến hơn trong ngôn ngữ hiện đại.
- Màn che (danh từ): Vật dụng dùng để che chắn, nhưng thường làm bằng vải và nhẹ hơn, không có khung cứng cố định như trấn phong.
Từ đồng nghĩa
- Bình phong: Từ đồng nghĩa trực tiếp và phổ biến nhất.
- Vách ngăn: Chỉ vật dùng để chia cách không gian, nhưng thường cố định và là một phần của kiến trúc.
Lưu ý về từ vựng
- Mức độ sử dụng: "Trấn phong" là một từ Hán Việt, thường được dùng trong văn chương, các văn bản cổ hoặc ngữ cảnh trang trọng liên quan đến kiến trúc, phong thủy truyền thống. Trong đời sống hàng ngày, từ "bình phong" được sử dụng phổ biến hơn.
- Nh. Bình phong.