trật gia tam cấp

Học thuật
Thân thiện
trật gia tam cấp

Một nhân viên được trật gia tam cấp và nhận bằng khen.

Định nghĩa
  1. Thành ngữ:
    • Được thăng ba bậc: "Trật gia tam cấp" một thành ngữ Hán Việt, dùng để chỉ việc một người được thăng chức, thăng cấp một cách nhanh chóng, liên tục, vượt qua ba bậc trong hệ thống quan chức hoặc địa vị.
dụ sử dụng
  • Thành ngữ:
    • Nhờ có công lớn, ông ấy được trật gia tam cấp, từ một viên chức nhỏ trở thành quan lớn trong triều. (Nhờ có công lớn, ông ấy được thăng ba bậc, từ một viên chức nhỏ trở thành quan lớn trong triều.)
    • Trong lịch sử, những vị tướng lập nhiều chiến công thường được vua ban thưởng, trật gia tam cấp. (Trong lịch sử, những vị tướng lập nhiều chiến công thường được vua ban thưởng, thăng ba bậc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thành ngữ này chủ yếu được sử dụng trong văn chương, sử sách hoặc các bối cảnh nói về lịch sử, chế độ quan chức phong kiến ngày xưa. Ngày nay, ít được dùng trong ngôn ngữ giao tiếp thông thường.
Biến thể từ gần giống
  • Thăng quan tiến chức: Được thăng chức, thăng cấp (nghĩa tổng quát hơn, không nhất thiết nhấn mạnh việc "ba bậc").
  • Nhảy vọt: Tiến bộ hoặc thăng tiến rất nhanh (cách nói hiện đại, thông dụng hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Được thăng thưởng: Được nâng lên về chức vụ hoặc phần thưởng.
  • Được đề bạt: Được cử giữ chức vụ cao hơn.
Thành ngữ liên quan
  • Một bước lên mây: Thành công, đạt địa vị cao một cách nhanh chóng, đột ngột.
  • Công thành danh toại: Công việc thành công danh tiếng được xác lập.
trật gia tam cấp

Một nhân viên được trật gia tam cấp và nhận bằng khen.

  1. được thăng ba bậc