track
Words Containing "track"
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Danh từ : Đường mòn, lối đi : Một con đường hoặc lối đi hẹp, thường không được trải nhựa, được tạo ra do người hoặc vật đi lại nhiều lần. Dấu vết, vết tích : Dấu hiệu để lại trên mặt đất (như dấu chân, vết bánh xe) cho thấy sự di chuyển của người hoặc động vật. Đường ray : Một cặp thanh kim loại song song dành cho tàu hỏa hoặc xe điện di chuyển. Phần, bài (trong bản ghi âm) : Một bài...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Noun : A mark or series of marks left by a moving person, animal, or vehicle : A visible sign of passage, such as footprints or tire marks. A prepared course or circuit for racing : A defined path, often oval, for running, car, or bicycle races. A pair of parallel steel rails forming a railway line : The fixed path on which trains run. A continuous band of metal plates used on vehicl...
See full definition →