tract

Không tìm thấy từ "tract"

Từ gần giống

Found in Anh - Việt

Định nghĩa Danh từ : Vùng đất, khu vực rộng lớn : Một khu vực đất đai có diện tích lớn, thường chưa được phát triển hoặc có đặc điểm địa lý riêng biệt. Hệ thống, đường, bộ máy (trong cơ thể) : Một nhóm các cơ quan hoặc ống dẫn trong cơ thể cùng thực hiện một chức năng cụ thể. Luận văn ngắn, bài viết ngắn (thường về chủ đề tôn giáo hoặc đạo đức) : Một tài liệu ngắn, thường được in thành sách nhỏ...

See full definition →

Found in Pháp - Việt

Định nghĩa Danh từ giống đực : Tờ truyền đơn, tờ rơi : Một tờ giấy in, thường có nội dung tuyên truyền, quảng cáo hoặc thông tin, được phân phát rộng rãi cho công chúng. Ví dụ sử dụng Danh từ giống đực : Les manifestants distribuaient des tracts dans la rue. (Những người biểu tình đang phát truyền đơn trên phố.) J'ai trouvé un tract politique dans ma boîte aux lettres. (Tôi tìm thấy một tờ truy...

See full definition →

Found in Anh - Anh (Wordnet)

Definition Noun : An extended area of land : A large, continuous stretch of land, often with a specific characteristic or use. A system of body parts that together serve a particular purpose : A series of connected organs or structures in the body that perform a specific function. A bundle of nerve fibers : In neuroanatomy, a collection of nerve fibers (axons) that follow the same path within t...

See full definition →