tramp

/træmp/
Học thuật
Thân thiện
tramp

A hiker enjoys a long tramp through the forest.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Tiếng bước chân nặng nề, đều đều: Âm thanh phát ra từ những bước chân đi mạnh nặng nề.
    • Người lang thang, kẻgia cư: Một người sống không nhà cửa cố định, thường đi từ nơi này sang nơi khác, đôi khi làm những công việc tạm thời.
    • Cuộc đi bộ đường dài: Một chuyến đi bộ kéo dài, thường trong tự nhiên.
    • (Hàng hải) Tàu chở hàng không theo lịch trình cố định: Một con tàu chở hàng không chạy theo tuyến đường hoặc lịch trình nhất định, nhận chở hàngbất cứ nơi nào có thể.
  2. Động từ:

    • Bước đi nặng nề: Đi bộ với những bước chân mạnh, nặng đều đều.
    • Đi bộ đường dài, cuốc bộ: Đi bộ một quãng đường dài, đặc biệt một cách mệt nhọc.
    • Đi lang thang: Đi từ nơi này sang nơi khác một cách vô định, không mục đích rõ ràng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The only sound was the steady tramp of the guards. (Âm thanh duy nhấttiếng bước chân đều đều của những người lính gác.)
    • He gave some money to an old tramp sleeping on a bench. (Anh ấy cho một người đàn ông lang thang già đang ngủ trên ghế đá một ít tiền.)
    • We went for a long tramp through the hills. (Chúng tôi đã một cuộc đi bộ đường dài xuyên qua những ngọn đồi.)
  • Động từ:

    • The children tramped up the stairs, tired after playing. ( trẻ bước nặng nề lên cầu thang, mệt mỏi sau khi chơi đùa.)
    • We had to tramp ten miles to reach the nearest village. (Chúng tôi phải cuốc bộ mười dặm để tới được ngôi làng gần nhất.)
    • He spent a year tramping around Europe after graduation. (Anh ấy đã dành một năm lang thang khắp châu Âu sau khi tốt nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be on the tramp": đang trong tình trạng đi lang thang, không nơicố định.
    • He has been on the tramp for months, looking for work. (Anh ta đã lang thang hàng tháng trời để tìm việc làm.)
Biến thể từ gần giống
  • Trample (động từ): Giẫm đạp lên, chà đạp (thường với ý phá hủy hoặc thiếu tôn trọng).
    • Don't trample on the flowers! (Đừng giẫm lên những bông hoa!)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (người lang thang): Vagrant, vagabond, hobo, drifter.
  • Danh từ (cuộc đi bộ): Hike, trek, trudge.
  • Động từ (đi nặng nề): Trudge, plod, stomp.
  • Động từ (đi lang thang): Roam, wander, drift.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Tramp down: Dẫm nén, giẫm cho chặt xuống.
    • Tramp down the soil around the plant. (Hãy dẫm cho đất xung quanh cây chặt xuống.)
Thành ngữ liên quan
  • Tramp steamer: Tàu chở hàng chạy không theo lịch trình cố định (như định nghĩa danh từ hàng hải).
    • The goods were transported by an old tramp steamer. (Hàng hóa được vận chuyển bằng một chiếc tàu chở hàng không theo lịch trình.)
tramp

A hiker enjoys a long tramp through the forest.

danh từ
  1. tiếng đi nặng nề
    • the tramp of marching soldiers
      tiếng chân bước nặng nề của đoàn quân
  2. cuộc đi bộ dài
  3. người đi lang thang; lối sống lang thang
    • to be on the tramp
      đi lang thang
  4. (hàng hải) tàu hàng chạy không theo đường nhất định (gặp hàng đâu chở đấy)
  5. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người đàn bà đĩ thoã; người con gái đĩ thoã
động từ
  1. bước nặng nề
  2. đi bộ, cuốc bộ
    • we'll have to tramp it
      chúng ta sẽ phải cuốc bộ quãng đường ấy
  3. đi lang thang
    • to tramp the streets
      đi lang thang khắp phố

Từ gần giống

Từ chứa "tramp"

Từ có nhắc đến "tramp"