trample

/'træmpl/
Học thuật
Thân thiện
trample

The hikers were careful not to trample the delicate wildflowers.

Định nghĩa
  1. Động từ:

    • Giẫm, giẫm đạp, giẫm nát: Hành động dùng chân đè, đạp hoặc dẫm lên một vật đó, thường làm cho bị hỏng, bẹp hoặc nát.
    • Chà đạp, giày xéo (nghĩa bóng): Hành động đối xử tàn nhẫn, coi thường hoặc xúc phạm một cách thô bạo đến quyền lợi, cảm xúc hoặc nguyên tắc của người khác.
  2. Danh từ:

    • Tiếng giậm chân nặng nề: Âm thanh phát ra từ nhiều bước chân nặng nề cùng lúc.
    • Sự chà đạp, sự giày xéo (nghĩa bóng): Hành động hoặc hệ quả của việc chà đạp, coi thường.
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • Please be careful not to trample the seedlings in the garden. (Xin hãy cẩn thận đừng giẫm lên cây con trong vườn.)
    • The crowd panicked and trampled several people in the rush to escape. (Đám đông hoảng loạn giẫm đạp lên vài người trong cơn cuống cuồng chạy trốn.)
    • The new policy seems to trample on the rights of minority groups. (Chính sách mới dường như chà đạp lên quyền lợi của các nhóm thiểu số.)
  • Danh từ:

    • The trample of marching soldiers could be heard from a distance. (Tiếng giậm chân nặng nề của những người lính đang hành quân có thể nghe thấy từ xa.)
    • This law is a trample on our basic freedoms. (Luật này một sự chà đạp lên những quyền tự do cơ bản của chúng ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to trample on/upon something": Giẫm lên thứ đó (theo nghĩa đen) hoặc chà đạp, coi thường thứ đó (theo nghĩa bóng, như quyền lợi, cảm xúc, nguyên tắc).
    • He never hesitates to trample upon anyone who gets in his way. (Anh ta không bao giờ ngần ngại chà đạp lên bất cứ ai cản đường mình.)
  • "to trample down": Giẫm nát, đè bẹp xuống.
    • The grass was completely trampled down by the festival-goers. (Bãi cỏ đã bị giẫm nát hoàn toàn bởi những người tham dự lễ hội.)
Biến thể từ gần giống
  • Trampler (danh từ): Người hay vật giẫm đạp.
    • Elephants are powerful tramplers. (Voi những kẻ giẫm đạp mạnh mẽ.)
Từ đồng nghĩa
  • Động từ (nghĩa đen): Stomp (giậm mạnh), crush (nghiền nát), flatten (làm bẹp).
  • Động từ (nghĩa bóng): Violate (vi phạm), infringe (xâm phạm), disregard (coi thường), oppress (áp bức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Trample on/upon: (Đã giải thíchmục 'Các cách sử dụng nâng cao').
  • Trample down: (Đã giải thíchmục 'Các cách sử dụng nâng cao').
Thành ngữ liên quan
  • To trample underfoot: Giẫm đạp dưới chân (nghĩa đen bóng), thể hiện sự khinh miệt hoặc hủy diệt hoàn toàn.
    • Their dreams were trampled underfoot by harsh reality. (Những giấc mơ của họ đã bị giẫm nát dưới chân bởi thực tế khắc nghiệt.)
trample

The hikers were careful not to trample the delicate wildflowers.

danh từ
  1. sự giậm (chân); tiếng giậm (chân)
    • the trample of heavy feet
      tiếng giậm chân nặng nề
  2. (nghĩa bóng) sự giẫm nát, sự chà đạp, sự giày xéo
động từ
  1. giậm chân
  2. giẫm đạp, giẫm lên, giẫm nát
    • to trample (down) the flowers
      giẫm nát hoa
  3. (nghĩa bóng) chà đạp, giày xéo
    • to trample on justice
      chà đạp lên công lý

Idioms

  • to trample on (upon) someone
    chà đạp khinh rẻ ai

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống