trample
/'træmpl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Động từ:
- Giẫm, giẫm đạp, giẫm nát: Hành động dùng chân đè, đạp hoặc dẫm lên một vật gì đó, thường làm cho nó bị hỏng, bẹp hoặc nát.
- Chà đạp, giày xéo (nghĩa bóng): Hành động đối xử tàn nhẫn, coi thường hoặc xúc phạm một cách thô bạo đến quyền lợi, cảm xúc hoặc nguyên tắc của người khác.
Danh từ:
- Tiếng giậm chân nặng nề: Âm thanh phát ra từ nhiều bước chân nặng nề cùng lúc.
- Sự chà đạp, sự giày xéo (nghĩa bóng): Hành động hoặc hệ quả của việc chà đạp, coi thường.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- Please be careful not to trample the seedlings in the garden. (Xin hãy cẩn thận đừng giẫm lên cây con trong vườn.)
- The crowd panicked and trampled several people in the rush to escape. (Đám đông hoảng loạn và giẫm đạp lên vài người trong cơn cuống cuồng chạy trốn.)
- The new policy seems to trample on the rights of minority groups. (Chính sách mới dường như chà đạp lên quyền lợi của các nhóm thiểu số.)
Danh từ:
- The trample of marching soldiers could be heard from a distance. (Tiếng giậm chân nặng nề của những người lính đang hành quân có thể nghe thấy từ xa.)
- This law is a trample on our basic freedoms. (Luật này là một sự chà đạp lên những quyền tự do cơ bản của chúng ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to trample on/upon something": Giẫm lên thứ gì đó (theo nghĩa đen) hoặc chà đạp, coi thường thứ gì đó (theo nghĩa bóng, như quyền lợi, cảm xúc, nguyên tắc).
- He never hesitates to trample upon anyone who gets in his way. (Anh ta không bao giờ ngần ngại chà đạp lên bất cứ ai cản đường mình.)
- "to trample down": Giẫm nát, đè bẹp xuống.
- The grass was completely trampled down by the festival-goers. (Bãi cỏ đã bị giẫm nát hoàn toàn bởi những người tham dự lễ hội.)
Biến thể và từ gần giống
- Trampler (danh từ): Người hay vật giẫm đạp.
- Elephants are powerful tramplers. (Voi là những kẻ giẫm đạp mạnh mẽ.)
Từ đồng nghĩa
- Động từ (nghĩa đen): Stomp (giậm mạnh), crush (nghiền nát), flatten (làm bẹp).
- Động từ (nghĩa bóng): Violate (vi phạm), infringe (xâm phạm), disregard (coi thường), oppress (áp bức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Trample on/upon: (Đã giải thích ở mục 'Các cách sử dụng nâng cao').
- Trample down: (Đã giải thích ở mục 'Các cách sử dụng nâng cao').
Thành ngữ liên quan
- To trample underfoot: Giẫm đạp dưới chân (nghĩa đen và bóng), thể hiện sự khinh miệt hoặc hủy diệt hoàn toàn.
- Their dreams were trampled underfoot by harsh reality. (Những giấc mơ của họ đã bị giẫm nát dưới chân bởi thực tế khắc nghiệt.)
danh từ
- sự giậm (chân); tiếng giậm (chân)
- the trample of heavy feettiếng giậm chân nặng nề
- (nghĩa bóng) sự giẫm nát, sự chà đạp, sự giày xéo
động từ
- giậm chân
- giẫm đạp, giẫm lên, giẫm nát
- to trample (down) the flowersgiẫm nát hoa
- (nghĩa bóng) chà đạp, giày xéo
- to trample on justicechà đạp lên công lý
Idioms
- to trample on (upon) someonechà đạp khinh rẻ ai