trench
Words Containing "trench"
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Danh từ : Rãnh, mương : Một đường rãnh dài và hẹp được đào trên mặt đất, thường dùng trong nông nghiệp để dẫn nước hoặc thoát nước. Hào, hầm : Một đường hầm hoặc rãnh sâu dưới đất, đặc biệt được sử dụng trong quân sự để che chắn, ẩn nấp hoặc di chuyển. Động từ : Đào rãnh, đào mương : Hành động tạo ra một rãnh hoặc mương. Đào hào : Hành động đào các đường hào, đặc biệt cho mục đích qu...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Noun : A long, narrow ditch in the ground : A deep, linear excavation, typically used for drainage, irrigation, or as a fortification. A long, deep depression in the ocean floor : A steep-sided, narrow valley on the seabed, often marking the boundary between tectonic plates. Verb : To dig a long, narrow ditch : To excavate a trench. To cut or carve deeply into a surface : To make a d...
See full definition →