trip
Từ gần giống
Words Containing "trip"
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Danh từ : Chuyến đi, cuộc du ngoạn : Một hành trình, thường là ngắn hạn, được thực hiện cho mục đích tham quan, giải trí hoặc một công việc cụ thể. Sự vấp ngã, bước hụt : Hành động trượt chân hoặc vấp phải vật gì đó, dẫn đến mất thăng bằng hoặc ngã. Sai lầm, sơ suất : Một lỗi nhỏ, đặc biệt là trong lời nói hoặc hành động. Trải nghiệm kích thích hoặc ảo giác : Một trải nghiệm mạnh mẽ,...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Noun : A journey or excursion, especially for pleasure : A trip is a journey to a place and back, often for a specific purpose or leisure. A stumble or fall caused by catching one's foot on something : A trip is an instance of losing one's balance due to hitting an obstacle with the foot. A mistake or error : A trip can refer to a slip or blunder, especially in speech or action. A li...
See full definition →