trivia

Không tìm thấy từ "trivia"

Từ gần giống

Words Mentioning "trivia"

Found in Anh - Việt

Định nghĩa Danh từ (số nhiều) : Những chi tiết nhỏ nhặt, vụn vặt : Chỉ những thông tin, sự kiện hoặc chi tiết tầm thường, không quan trọng, thường được biết đến một cách rộng rãi. Kiến thức tổng hợp về các sự thật nhỏ : Một tập hợp các sự thật thú vị nhưng thường không thiết yếu về nhiều chủ đề khác nhau. Ví dụ sử dụng Danh từ : He loves collecting trivia about old movies. (Anh ấy thích sưu tầm...

See full definition →

Found in Anh - Anh (Wordnet)

Definition Noun : - Unimportant matters or details : Information or facts that are considered insignificant, minor, or of little value or importance. Often refers to obscure or amusing bits of knowledge. - A quiz game involving obscure facts : A game or competition where players answer questions about various minor or detailed subjects. Usage The word "trivia" is typically used as a plural noun...

See full definition →