tronqué

Học thuật
Thân thiện
tronqué

La pyramide a une forme tronquée.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Cụt: Mô tả một vật thể bị mất đi phần cuối hoặc phần trên, làm cho ngắn hơn hoặc không còn nguyên vẹn hình dạng ban đầu.
    • Bị cắt xén, không đầy đủ: (Nghĩa bóng) Dùng để chỉ một thông tin, câu chuyện, hoặc sự việc đã bị bỏ bớt một phần quan trọng, dẫn đến sự thiếu sót hoặc không trọn vẹn.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ (nghĩa đen):
    • La statue est malheureusement tronquée. (Bức tượng thật không may đã bị cụt.)
    • Il a dessiné une pyramide tronquée. (Anh ấy đã vẽ một hình chóp cụt.)
  • Tính từ (nghĩa bóng):
    • Son récit était tronqué et peu crédible. (Lời kể của anh ta đã bị cắt xén không đáng tin.)
    • Une version tronquée du rapport a été publiée. (Một bản báo cáo bị cắt xén đã được công bố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Raisonnement tronqué": Lập luận thiếu sót, không đầy đủ.
    • Sa conclusion est fausse à cause d'un raisonnement tronqué. (Kết luận của anh ta sai một lập luận thiếu sót.)
  • "Phrase tronquée": Câu nói bị cắt ngang, không hoàn chỉnh.
    • Il a laissé une phrase tronquée dans son message. (Anh ấy để lại một câu nói bị cắt ngang trong tin nhắn của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Tronquer (động từ): Cắt cụt, cắt xén.
    • Il a tronqué la citation pour lui faire dire le contraire. (Hắn đã cắt xén câu trích dẫn để khiến nói điều ngược lại.)
  • Troncature (danh từ giống cái): Sự cắt cụt, phần bị cắt bỏ.
    • La troncature de ce texte en change le sens. (Việc cắt xén văn bản này đã làm thay đổi ý nghĩa của .)
Từ đồng nghĩa
  • Incomplet: Không đầy đủ, thiếu sót.
  • Écourté: Bị rút ngắn.
  • Abrégé: Được tóm tắt, rút gọn (có thể mang nghĩa trung lập hơn).
Từ trái nghĩa
  • Complet: Đầy đủ, trọn vẹn.
  • Entier: Nguyên vẹn, toàn bộ.
  • Intact: Nguyên vẹn, không bị đụng chạm.
tronqué

La pyramide a une forme tronquée.

tính từ
  1. cụt
    • Colonne tronquée
      cột cụt
    • Cône tronqué
      hình nón cụt

Từ gần giống

Từ chứa "tronqué"