trung đoàn phó
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người chỉ huy một trung đoàn, có cấp bậc và quyền hạn dưới trung đoàn trưởng: "Trung đoàn phó" là chức vụ trong quân đội, chỉ người phụ tá, hỗ trợ và thay mặt trung đoàn trưởng trong việc chỉ huy, điều hành mọi hoạt động của một trung đoàn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trung đoàn phó chịu trách nhiệm huấn luyện và sẵn sàng chiến đấu của đơn vị.
- Khi trung đoàn trưởng đi vắng, trung đoàn phó sẽ thay mặt ra các quyết định.
- Ông ấy được bổ nhiệm làm trung đoàn phó của Trung đoàn 12.
Các cách sử dụng nâng cao
"Giữ chức trung đoàn phó": được bổ nhiệm, đảm nhiệm cương vị trung đoàn phó.
- Sau ba năm, ông được điều động về giữ chức trung đoàn phó.
"Quyền trung đoàn phó": tạm thời thực hiện nhiệm vụ của trung đoàn phó khi chưa có quyết định chính thức.
- Trong thời gian chờ quyết định bổ nhiệm, thiếu tá Nam được giao quyền trung đoàn phó.
Biến thể và từ gần giống
- Trung đoàn trưởng (danh từ): người chỉ huy cao nhất của một trung đoàn.
- Phó chỉ huy (danh từ): cách gọi chung cho các chức vụ phụ tá trong chỉ huy quân sự.
- Sư đoàn phó (danh từ): chức vụ tương đương ở cấp sư đoàn.
Từ đồng nghĩa
- Phó chỉ huy trung đoàn: cách diễn đạt rõ nghĩa hơn về chức năng.
- Phó trung đoàn trưởng: cách gọi nhấn mạnh vào việc phụ tá cho trung đoàn trưởng.
Lưu ý về cách dùng
- "Trung đoàn phó" là một danh từ ghép chỉ chức vụ cụ thể trong tổ chức quân đội. Từ này thường được dùng trong văn phong hành chính, quân sự.
- Khi viết, từ này có thể viết liền ("trung đoàn phó") hoặc có dấu gạch nối ("trung-đoàn-phó") trong một số văn bản cũ, nhưng cách viết liền là phổ biến hiện nay.
- Người chỉ huy một trung đoàn, dưới trung đoàn trưởng.