trung tử

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (Vật học):
    • Hạt cơ bản không mang điện tích, trong hạt nhân nguyên tử: "Trung tử" tên gọi của một hạt hạ nguyên tử, không mang điện tích (trung hòa về điện), khối lượng xấp xỉ với proton, cùng với proton cấu tạo nên hạt nhân nguyên tử. Ngày nay, hạt này được gọi phổ biến hơn neutron.
    • Từ đồng nghĩa với "trung hòa tử": Đây tên gọi khác của cùng một hạt, nhấn mạnh vào tính chất trung hòa điện tích của .
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Hạt nhân nguyên tử thường được cấu tạo từ hai loại hạt proton trung tử.
    • Trong vật hiện đại, thuật ngữ "trung tử" ít được dùng, thay vào đó "neutron".
    • Sự phát hiện ra trung tử một bước tiến quan trọng trong ngành vật hạt nhân.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ lịch sử/khoa học: Từ "trung tử" chủ yếu xuất hiện trong các văn bản khoa học hoặc khi nhắc đến lịch sử phát triển của vật hạt nhân.
    • Các tài liệu vật những năm đầu thế kỷ 20 thường nhắc đến trung tử.
Biến thể từ liên quan
  • Trung hòa tử (danh từ): Tên gọi khác, đồng nghĩa hoàn toàn với "trung tử".
  • Neutron (danh từ): Tên gọi quốc tế phổ biến hiện nay cho cùng một hạt.
  • Proton (danh từ): Hạt mang điện tích dương trong hạt nhân nguyên tử, thường được nhắc đến cùng với neutron/trung tử.
Từ đồng nghĩa
  • Neutron: Hạt trung hòa, -tron.
  • Trung hòa tử: Hạt trung hòa.
Lưu ý sử dụng
  • "Trung tử" một thuật ngữ chuyên ngành vật đã lỗi thời. Trong giao tiếp văn bản khoa học hiện đại, từ "neutron" được sử dụng phổ biến chuẩn xác hơn.
  • Từ này không cách dùng phổ thông, thành ngữ hay cụm động từ đi kèm do tính chất chuyên môn cao.
  1. () Nh. Trung hòa tử.