dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

trung

Words Mentioning "trung"

bậc
bài trung
cầm bút
cảm mến
cấp
cấp hiệu
chánh chủ khảo
chiết trung
chính quyền
chứng tỏ
chữ trung
chuyên nghiệp
con giống
mặt trời
mức độ
nhốt
quả đất
quân mã
quân đội
sự tích
tập trung
tết
thiết kị
thử thách
tôn chỉ
trẻ trung
trực thuộc
trung
trung đại
trung đẳng
trung bình
trung cao
trung cấp
trung cổ
trung dũng
trung gian
trung hậu
trung hoà
trung học
trung hưng
trung khu
trung lập
trung ngôn
trung độ
trung sinh
trung tá
trung tâm
trung tần
trung tầng
trung thành
trung thất
trung thế kỉ
trung thu
trung thực
trung tích
trung tính
trung trinh
trung trực
trung tuần
trung ương
trung vị
trường
tuần
tư lệnh
tuyên dương
uy hiếp
uy hiếp
vận động
vật chủ
vô hình trung
với
với
xã hội
xã hội
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...