tune

Không tìm thấy từ "tune"

Từ gần giống

Found in Anh - Việt

Định nghĩa Danh từ : Giai điệu, điệu nhạc : Một chuỗi các nốt nhạc tạo thành một đoạn nhạc có tính đặc trưng, dễ nhận biết. Sự đúng tông, đúng cao độ : Trạng thái hát hoặc chơi nhạc cụ ở cao độ chính xác, phù hợp với một chuẩn mực. Sự hòa hợp, ăn khớp : Trạng thái phù hợp hoặc đồng thuận với ai đó hoặc điều gì đó. Động từ : Lên dây, chỉnh dây : Điều chỉnh nhạc cụ (như đàn piano, violin) để các...

See full definition →

Found in Pháp - Việt

Định nghĩa Danh từ giống cái (tiếng lóng, biệt ngữ) : Tiền : Trong tiếng lóng, "tune" có nghĩa là tiền bạc, tiền tệ. Ví dụ sử dụng Danh từ : Il a beaucoup de tune. (Hắn ta có nhiều tiền lắm.) Ça coûte une sacrée tune ! (Cái đó tốn một đống tiền!) Elle cherche toujours à gagner plus de tune. (Cô ấy lúc nào cũng tìm cách kiếm thêm tiền.) Các cách sử dụng nâng cao "Être fauché, ne pas avoir une tu...

See full definition →

Found in Anh - Anh (Wordnet)

Definition Noun : A melody or series of musical notes : A succession of notes that forms a recognizable and pleasing musical phrase. Correct musical pitch : The state of being at the proper pitch or in harmony. A state of agreement or harmony : A figurative state of being in accord or alignment with something else. The adjustment to a specific frequency : The act of adjusting a radio, televisio...

See full definition →