dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Pháp - Việt
tuyến
Words Mentioning "tuyến"
bã nhờn
cận giáp
chiến tuyến
chí tuyến
giáp trạng
la bàn
mồ hôi
ngoại tiết
nội tiếp
nước bọt
phao câu
phá vỡ
quang tuyến
thắt
thượng thận
tiền tuyến
tiếp tuyến
toàn tiết
trận tuyến
tuyến
tuyến đầu
tuyến giáp
tuyến hình
tuyến tính
tuyến trước
tuyến tùng
tuyến đường
tuyến yên
vô tuyến
vô tuyến điện
vô tuyến truyền hình
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...