dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

tuyến

Words Mentioning "tuyến"

bã nhờn
cận giáp
chiến tuyến
chí tuyến
giáp trạng
la bàn
mồ hôi
ngoại tiết
nội tiếp
nước bọt
phao câu
phá vỡ
quang tuyến
thắt
thượng thận
tiền tuyến
tiếp tuyến
toàn tiết
trận tuyến
tuyến
tuyến đầu
tuyến giáp
tuyến hình
tuyến tính
tuyến trước
tuyến tùng
tuyến đường
tuyến yên
vô tuyến
vô tuyến điện
vô tuyến truyền hình
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...