tweak

Không tìm thấy từ "tweak"

Found in Anh - Việt

Định nghĩa Động từ : Véo, vặn nhẹ : Hành động dùng ngón tay để kẹp và xoắn nhẹ một vật gì đó, thường là da thịt hoặc một vật nhỏ. Điều chỉnh nhỏ, tinh chỉnh : Hành động thay đổi hoặc điều chỉnh một cái gì đó một chút để cải thiện hoặc làm cho nó hoạt động tốt hơn. Danh từ : Cái véo, cái vặn nhẹ : Hành động hoặc động tác véo, vặn nhẹ. Sự điều chỉnh nhỏ : Một thay đổi nhỏ được thực hiện để cải th...

See full definition →

Found in Anh - Anh (Wordnet)

Definition Verb : To adjust finely or optimize : To make small, precise adjustments to improve the performance or accuracy of something. To pull or twist sharply : To give something a quick, sharp pull or twist, often with the fingers. To pinch or squeeze sharply : To pinch or squeeze something, typically with the fingers, in a sudden, sharp manner. Noun : A sharp twist or pull : An act of twis...

See full definition →