tweed
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Danh từ : Vải tweed, vải tuýt : Một loại vải dệt từ len, thường có bề mặt thô, chắc chắn và thường có các sợi nhiều màu đan xen tạo nên vẻ ngoài đặc trưng. Loại vải này có nguồn gốc từ Scotland. (Số nhiều) Quần áo may bằng vải tweed : Quần áo, đặc biệt là quần, được làm từ loại vải này. Ví dụ sử dụng Danh từ (chỉ vải) : He wore a jacket made of heavy tweed. (Anh ấy mặc một chiếc áo k...
See full definition →Found in Pháp - Việt
Định nghĩa Danh từ giống đực : Hàng tuýt : Một loại vải dệt thô, chắc, thường làm từ len, có bề mặt hơi xù và thường có sọc hoặc họa tiết carô. Nó thường được dùng để may các trang phục kiểu thể thao, trang phục ngoài trời hoặc trang phục không quá trang trọng. Ví dụ sử dụng Danh từ : Il porte un élégant costume en tweed. (Anh ấy mặc một bộ com lê bằng hàng tuýt thanh lịch.) Cette veste de chas...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Noun : A thick woolen fabric : A rough, durable, often flecked or mottled woolen cloth, traditionally used for outerwear and originally associated with Scotland. (tweeds) Garments made from this fabric : Typically refers to trousers, jackets, or suits made of tweed cloth. Examples of Usage Noun (Fabric) : His new jacket is made of a sturdy Harris tweed. She prefers the texture and wa...
See full definition →