twinkling

Không tìm thấy từ "twinkling"

Words Mentioning "twinkling"

Found in Anh - Việt

Định nghĩa Danh từ : Sự lấp lánh, sự nhấp nháy : Ánh sáng nhỏ, yếu và không liên tục phát ra từ một nguồn sáng, thường thấy ở các vì sao trên bầu trời đêm. Khoảnh khắc rất ngắn, cái chớp mắt : Một khoảng thời gian cực kỳ ngắn ngủi, tương đương với một cái nháy mắt. Tính từ : Lấp lánh, nhấp nháy : (Dùng để mô tả ánh sáng) phát ra những tia sáng nhỏ, nhanh và không đều. Long lanh, lóng lánh : (Ng...

See full definition →

Found in Anh - Anh (Wordnet)

Definition Adjective : Shining with a flickering or intermittent sparkling light : Describes something that emits quick, repeated flashes of light, often in a gentle or rapid manner. Figuratively, sparkling or lively : Can describe something that is brilliantly lively or animated. Noun : A very brief moment; an instant : Refers to an extremely short period of time, often compared to the blink o...

See full definition →