twist
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Danh từ : Sự xoắn, sự vặn; vòng xoắn : Hành động xoay hoặc vặn một vật quanh trục của chính nó. Khúc quanh, khúc lượn : Một đoạn cong, uốn lượn trong một con đường, dòng sông, hoặc đường đi. Sự trẹo, sự sái : Tình trạng bị chấn thương nhẹ ở khớp hoặc dây chằng do vặn đột ngột. Sự bóp méo, sự xuyên tạc : Hành động làm sai lệch ý nghĩa hoặc sự thật. Điệu nhảy Twist : Một điệu nhảy phổ...
See full definition →Found in Pháp - Việt
Định nghĩa Danh từ giống đực : Điệu nhảy twist : Một điệu nhảy sôi động và phổ biến vào những năm 1960, đặc trưng bởi động tác xoay hông và chân trong khi phần thân trên giữ tương đối cố định. Ví dụ sử dụng Danh từ giống đực : Le twist était très populaire dans les années soixante. (Điệu nhảy twist đã rất phổ biến vào những năm sáu mươi.) Ils ont dansé un twist endiablé toute la soirée. (Họ đã...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Noun : A turning or rotating motion : The act of turning something around its own axis or changing its direction. A bend or curve : A part of something that is not straight, such as in a road or path. A sudden, sharp strain on a muscle or ligament : An injury caused by turning a joint beyond its normal range. A clever or deceptive maneuver : A particular way of doing something that i...
See full definition →