twister

Không tìm thấy từ "twister"

Found in Anh - Việt

Định nghĩa Danh từ : Cơn gió xoáy, lốc xoáy : Một cơn bão gió mạnh, cục bộ và có sức tàn phá dữ dội, thường xuất hiện trên đất liền với đặc trưng là một đám mây hình phễu kéo dài xuống mặt đất. Nhiệm vụ khó khăn, vấn đề hắc búa : Một tình huống, câu hỏi hoặc vấn đề rất phức tạp và khó giải quyết. Người quanh co, kẻ lừa bịp : (Thông tục) Một người không trung thực, hay dùng mánh khóe hoặc lời nó...

See full definition →

Found in Pháp - Việt

Định nghĩa Nội động từ : Nhảy điệu tuýt : "twister" là một động từ chỉ hành động khiêu vũ theo điệu twist, một điệu nhảy phổ biến vào những năm 1960 với những chuyển động xoắn của hông và chân. Ví dụ sử dụng Nội động từ : Ils ont twister toute la nuit. (Họ đã nhảy điệu tuýt suốt đêm.) Ma grand-mère sait encore twister. (Bà tôi vẫn còn biết nhảy điệu tuýt.) Các cách sử dụng nâng cao "se mettre à...

See full definition →

Found in Anh - Anh (Wordnet)

Definition Noun : 1. A localized and violently destructive windstorm occurring over land, characterized by a funnel-shaped cloud extending toward the ground. This is the common term for a tornado. 2. A small, fried cake formed into twisted strips and fried. This is a type of pastry. 3. (Informal) A difficult problem or puzzle; a brain teaser. 4. (Informal, dated) A deceitful or tricky person. U...

See full definition →